-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 23x3.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 23 mm là đường kính trong và 3.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 30 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 23 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 30 mm | 23 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 23 mm | 30 − 2 × 3.5 |
ID 23 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 15.22%, cho thấy tiết diện chiếm tỷ lệ đáng kể so với lỗ trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 21.7x3.5 mm | 21.7 | 3.5 | 28.7 | ID thấp hơn 1.3 mm; cùng CS. |
| 22x3.5 mm | 22 | 3.5 | 29 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 22.1x3.5 mm | 22.1 | 3.5 | 29.1 | ID thấp hơn 0.9 mm; cùng CS. |
| 24x3.5 mm | 24 | 3.5 | 31 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 24.7x3.5 mm | 24.7 | 3.5 | 31.7 | ID cao hơn 1.7 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 23 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 30 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 23 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 30 mm.
Không. 30 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 23 mm.
Tính 30 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 23 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 23x3.5 mm; cột ID phải là 23 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 30 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 30 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 23 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.9 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 23x3.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 23 mm hoặc thay đổi CS 3.5 mm, hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và đối chiếu từng kích thước riêng.