-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 23 mm không phải OD và 3.6 mm không phải bán kính của vòng. 23 mm là ID, 3.6 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.8 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 30.2 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 6.39 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 18.3x3.6 mm | 18.3 | 3.6 | 25.5 | ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.7 mm. |
| 19.8x3.6 mm | 19.8 | 3.6 | 27 | ID thấp hơn 3.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.2 mm. |
| 21.3x3.6 mm | 21.3 | 3.6 | 28.5 | ID thấp hơn 1.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.7 mm. |
| 24.6x3.6 mm | 24.6 | 3.6 | 31.8 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm. |
| 26.2x3.6 mm | 26.2 | 3.6 | 33.4 | ID cao hơn 3.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 24.6x3.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.6 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 23 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 30.2 mm | 23 + 2 × 3.6 |
| Kiểm tra ngược ID | 23 mm | 30.2 − 2 × 3.6 |
| Chênh OD − ID | 7.2 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 24.6x3.6 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Bộ số 23/3.6/30.2 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 23 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 30.2 mm thay vì 30.2 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 23/3.6/30.2 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.8 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7.2 mm.
Để so sánh size 23x3.6 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.