-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 23x3 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 23 mm, CS là 3 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 29 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 23 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 13.04%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 23 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 29 mm | 23 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 23 mm | 29 − 2 × 3 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 22x3 mm | 22 | 3 | 28 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 22.2x3 mm | 22.2 | 3 | 28.2 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS. |
| 22.5x3 mm | 22.5 | 3 | 28.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 23.5x3 mm | 23.5 | 3 | 29.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 24x3 mm | 24 | 3 | 30 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 23 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 29 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 23 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 23 + 2 × 3 = 29 mm.
Khi OD gần 29 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 23 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 23x3 mm; cột ID phải là 23 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 29 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 29 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 23 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 29 mm của size hiện tại được tính từ ID 23 mm và CS 3 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM.