-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 23x4.5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 23 mm mô tả phần lòng vòng, CS 4.5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 32 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 9 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 23 mm, CS 4.5 mm, OD 32 mm và chênh lệch OD − ID 9 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 21.5x4.5 mm | 21.5 | 4.5 | 30.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 22x4.5 mm | 22 | 4.5 | 31 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 22.5x4.5 mm | 22.5 | 4.5 | 31.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 24x4.5 mm | 24 | 4.5 | 33 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 24.5x4.5 mm | 24.5 | 4.5 | 33.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 22.5x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 23 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 32 mm | 23 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 23 mm | 32 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
Bộ số 23/4.5/32 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khoảng cách tới size tham chiếu 22.5x4.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không nên. Làm tròn ID thành 23 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 32 mm thay vì 32 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 23/4.5/32 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.25 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 9 mm.
OD sẽ khác 32 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Để so sánh size 23x4.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.