Oring gioăng cao su tròn NBR size 23x4.5 mm

Mã sản phẩm: 11BZ57K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 23.00*4.50mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 23x4.5 mm tại TDKMART.COM

Oring NBR 23x4.5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 23 mm mô tả phần lòng vòng, CS 4.5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 32 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 9 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Ý nghĩa riêng của ID 23 mm và CS 4.5 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 23 mm, CS 4.5 mm, OD 32 mm và chênh lệch OD − ID 9 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Quy trình đo lại Oring 23x4.5 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 23, CS 4.5, OD 32 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 23x4.5 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
21.5x4.5 mm21.54.530.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
22x4.5 mm224.531ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
22.5x4.5 mm22.54.531.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
24x4.5 mm244.533ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
24.5x4.5 mm24.54.533.5ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 22.5x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong23 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài32 mm23 + 2 × 4.5
Kiểm tra ngược ID23 mm32 − 2 × 4.5
Chênh OD − ID9 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 23x4.5 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 23 mm có 0 chữ số thập phân và CS 4.5 mm có 1; làm tròn ID thành 23 mm sẽ làm OD đổi thành 32 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 23/4.5/32 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 22.5x4.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 23x4.5 mm

Có thể làm tròn 23x4.5 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 23 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 32 mm thay vì 32 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 23/4.5/32 mm.

Số 23 trong Oring 23x4.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 4.5 trong Oring 23x4.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.25 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 23x4.5 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 9 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 32 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 23x4.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347