Oring gioăng cao su tròn NBR size 23x4 mm

Mã sản phẩm: 11BR91K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 23.00*4.00mm

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 23x4 mm

Oring NBR 23x4 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 23 mm mô tả phần lòng vòng, CS 4 mm mô tả độ dày thân dây và OD 31 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 8 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 23x4 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 8 mm, không phải 4 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 2 mm, còn CS đầy đủ là 4 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong23 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài31 mm23 + 2 × 4
Kiểm tra ngược ID23 mm31 − 2 × 4
Chênh OD − ID8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 23 mm và CS 4 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 2 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 23 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 31 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Quy trình đo lại Oring 23x4 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 4 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 31 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
20x4 mm20428ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
21x4 mm21429ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
22x4 mm22430ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
24x4 mm24432ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
25x4 mm25433ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 22x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 23 mm và OD 31 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 22x4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 23x4 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 23x4 mm thế nào?

Tính 31 − 2 × 4; kết quả phải trở về 23 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 23x4 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 23x4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 23x4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 23x4 mm với size gần?

So đồng thời ID 23 mm, CS 4 mm, OD 31 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 23x4 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 23 mm đứng trước, CS 4 mm đứng sau; OD tính được là 31 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 23x4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347