-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 23x4 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 23 mm mô tả phần lòng vòng, CS 4 mm mô tả độ dày thân dây và OD 31 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 8 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 23 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 31 mm | 23 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 23 mm | 31 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 2 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 23 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 31 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 20x4 mm | 20 | 4 | 28 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 21x4 mm | 21 | 4 | 29 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 22x4 mm | 22 | 4 | 30 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 24x4 mm | 24 | 4 | 32 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 25x4 mm | 25 | 4 | 33 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 22x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 23 mm và OD 31 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 22x4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Tính 31 − 2 × 4; kết quả phải trở về 23 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 23 mm, CS 4 mm, OD 31 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 23 mm đứng trước, CS 4 mm đứng sau; OD tính được là 31 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 23x4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.