-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 23x5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 23 mm là kích thước lòng vòng, còn 5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 33 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 23 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 33 mm | 23 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 23 mm | 33 − 2 × 5 |
ID 23 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 21.74%, cho thấy tiết diện chiếm tỷ lệ đáng kể so với lỗ trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 21x5 mm | 21 | 5 | 31 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 22x5 mm | 22 | 5 | 32 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 24x5 mm | 24 | 5 | 34 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 25x5 mm | 25 | 5 | 35 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 26x5 mm | 26 | 5 | 36 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 23/5/33 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 23 mm × CS 5 mm; OD tính được là 33 mm.
Không. 33 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 23 mm.
Tính 33 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 23 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 23x5 mm; cột ID phải là 23 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 33 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 33 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 23 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 23 × 5 mm và OD 33 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.