-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 24.2 và 3, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 24.2 + 2 × 3 cho OD 30.2 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 30.2 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
ID 24.2 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 6 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 23x3 mm | 23 | 3 | 29 | ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.2 mm. |
| 23.5x3 mm | 23.5 | 3 | 29.5 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 24x3 mm | 24 | 3 | 30 | ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.2 mm. |
| 24.5x3 mm | 24.5 | 3 | 30.5 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 24.6x3 mm | 24.6 | 3 | 30.6 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 24x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 24.2 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 30.2 mm | 24.2 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 24.2 mm | 30.2 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 24x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Bộ số 24.2/3/30.2 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Tính 30.2 − 2 × 3; kết quả phải trở về 24.2 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 24.2 mm, CS 3 mm, OD 30.2 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 24.2 mm đứng trước, CS 3 mm đứng sau; OD tính được là 30.2 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 24.2 mm, CS 3 mm và OD 30.2 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.