-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 24.4x3.1 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 24.4 + 2 × 3.1 = 30.599999999999998 mm. Chiều ngược: 30.599999999999998 − 2 × 3.1 = 24.4 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 24.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 30.599999999999998 mm | 24.4 + 2 × 3.1 |
| Kiểm tra ngược ID | 24.4 mm | 30.599999999999998 − 2 × 3.1 |
| Chênh OD − ID | 6.2 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 24.4x3.1 mm, nhưng OD 30.599999999999998 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 24.4 mm mà OD không gần 30.599999999999998 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 29.4x3.1 mm | 29.4 | 3.1 | 35.6 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.000000000000002 mm. |
| 34.4x3.1 mm | 34.4 | 3.1 | 40.6 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10.000000000000002 mm. |
| 39.4x3.1 mm | 39.4 | 3.1 | 45.6 | ID cao hơn 15 mm; cùng CS; OD cao hơn 15.000000000000002 mm. |
| 44.4x3.1 mm | 44.4 | 3.1 | 50.6 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20.000000000000002 mm. |
| 49.4x3.1 mm | 49.4 | 3.1 | 55.6 | ID cao hơn 25 mm; cùng CS; OD cao hơn 25.000000000000002 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 29.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 24.4/3.1/30.599999999999998 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 30.599999999999998 mm và CS gần 3.1 mm. Phép tính ngược cho ID 24.4 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 30.599999999999998 mm nhưng CS đo khác 3.1 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. 30.599999999999998 mm là OD, còn ID đúng là 24.4 mm.
Tính 30.599999999999998 − 2 × 3.1; kết quả phải trở về 24.4 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 24.4 mm, CS 3.1 mm, OD 30.599999999999998 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 24.4x3.1 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.