-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 24.5x1.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 6.12%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 24.5 mm, CS là 1.5 mm và OD là 27.5 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Tên size chỉ ghi 24.5x1.5 mm, nhưng OD 27.5 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 24.5 mm mà OD không gần 27.5 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 23x1.5 mm | 23 | 1.5 | 26 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 23.5x1.5 mm | 23.5 | 1.5 | 26.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 24x1.5 mm | 24 | 1.5 | 27 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 25x1.5 mm | 25 | 1.5 | 28 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 25.5x1.5 mm | 25.5 | 1.5 | 28.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 24x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 24.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 27.5 mm | 24.5 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 24.5 mm | 27.5 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 24x1.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 24.5x1.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 24.5 mm, CS 1.5 mm hoặc OD 27.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 24.5 mm, CS 1.5 mm và OD kiểm tra 27.5 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 27.5 mm là kết quả tính toán.
24.5 + 2 × 1.5 = 27.5 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 24.5x1.5 mm.