-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 24.5 mm × 2.5 mm, không phải 29.5 mm × 2.5 mm. OD 29.5 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Độ chênh giữa OD và ID là 5 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 29.5 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 5 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 23x2.5 mm | 23 | 2.5 | 28 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 23.5x2.5 mm | 23.5 | 2.5 | 28.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 24x2.5 mm | 24 | 2.5 | 29 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 25x2.5 mm | 25 | 2.5 | 30 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 25.5x2.5 mm | 25.5 | 2.5 | 30.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 24x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 24.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 29.5 mm | 24.5 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 24.5 mm | 29.5 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 24x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 24.5x2.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 29.5 mm là kết quả tính toán.
24.5 + 2 × 2.5 = 29.5 mm.
29.5 − 2 × 2.5 = 24.5 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Để so sánh size 24.5x2.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.