Oring gioăng cao su tròn NBR size 24.5x2 mm

Mã sản phẩm: 11B544K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 24.50*2.00mm (S-025)

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 24.5x2 mm

Với size 24.5x2 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 4 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 28.5 mm để xác minh lại ID 24.5 mm và CS 2 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong24.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài28.5 mm24.5 + 2 × 2
Kiểm tra ngược ID24.5 mm28.5 − 2 × 2
Chênh OD − ID4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 24.5 mm và CS 2 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 24 mm trong khi giữ CS 2 mm sẽ tạo OD 28 mm, khác OD đúng 28.5 mm một lượng 0.5 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
23x2 mm23227ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
23.5x2 mm23.5227.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
24x2 mm24228ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
25x2 mm25229ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
25.5x2 mm25.5229.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 24x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 24.5x2 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Quy trình đo lại Oring 24.5x2 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 2 mm hay không.
  3. Đo ID 24.5 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 28.5 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 24.5x2 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 24.5x2 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 28.5 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 2 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 24.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2 mm có 0; làm tròn ID thành 24 mm sẽ làm OD đổi thành 28 mm.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 24.5x2 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 28.5 mm và CS gần 2 mm. Phép tính ngược cho ID 24.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 28.5 mm nhưng CS đo khác 2 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 24.5x2 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 24.5x2 mm

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 28.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 28.5 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 2 mm và tính ngược ID 24.5 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 24.5x2 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 24.5x2 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 24 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 28 mm thay vì 28.5 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 24.5/2/28.5 mm.

Số 24.5 trong Oring 24.5x2 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 24.5x2 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347