Oring gioăng cao su tròn NBR size 24.5x3 mm

Mã sản phẩm: 11A287K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 24.50*3.00mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 24.5x3 mm

Tên sản phẩm chứa hai số 24.5 và 3, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 24.5 + 2 × 3 cho OD 30.5 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 30.5 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Ý nghĩa riêng của ID 24.5 mm và CS 3 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 24.5 và 3 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
23.5x3 mm23.5329.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
24x3 mm24330ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
24.2x3 mm24.2330.2ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm.
24.6x3 mm24.6330.6ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.1 mm.
25x3 mm25331ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 24.6x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 24.5x3 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 30.5 mm.
  3. Đo CS 3 mm, sau đó tính ID bằng 30.5 − 2 × 3.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 24.5 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong24.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài30.5 mm24.5 + 2 × 3
Kiểm tra ngược ID24.5 mm30.5 − 2 × 3
Chênh OD − ID6 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 24.5x3 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 24.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3 mm có 0; làm tròn ID thành 24 mm sẽ làm OD đổi thành 30 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 24.5x3 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 24.6x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 24.5x3 mm

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 24.5x3 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 24.5x3 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 24.5x3 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.5 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 24.5x3 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347