-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 24.6x2.4 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 24.6 mm, CS bằng 2.4 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 29.400000000000002 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 24.6 và 2.4 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 21.8x2.4 mm | 21.8 | 2.4 | 26.6 | ID thấp hơn 2.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.800000000000002 mm. |
| 23.5x2.4 mm | 23.5 | 2.4 | 28.3 | ID thấp hơn 1.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.100000000000002 mm. |
| 24.5x2.4 mm | 24.5 | 2.4 | 29.3 | ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.100000000000002 mm. |
| 25x2.4 mm | 25 | 2.4 | 29.8 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.399999999999998 mm. |
| 27.5x2.4 mm | 27.5 | 2.4 | 32.3 | ID cao hơn 2.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.899999999999998 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 24.5x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 24.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 29.400000000000002 mm | 24.6 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 24.6 mm | 29.400000000000002 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 29.400000000000002 mm và CS gần 2.4 mm. Phép tính ngược cho ID 24.6 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 29.400000000000002 mm nhưng CS đo khác 2.4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 24.6x2.4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 24.6 mm, CS 2.4 mm hoặc OD 29.400000000000002 mm.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.2 mm.
Vì có một CS 2.4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Để so sánh size 24.6x2.4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.