-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 24.6x3.6 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 24.6 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3.6 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 31.8 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 24.6 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 31.8 mm | 24.6 + 2 × 3.6 |
| ID tính ngược | 24.6 mm | 31.8 − 2 × 3.6 |
ID 24.6 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.6 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 14.63%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 21.3x3.6 mm | 21.3 | 3.6 | 28.5 | ID thấp hơn 3.3 mm; cùng CS. |
| 23x3.6 mm | 23 | 3.6 | 30.2 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS. |
| 26.2x3.6 mm | 26.2 | 3.6 | 33.4 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS. |
| 27.8x3.6 mm | 27.8 | 3.6 | 35 | ID cao hơn 3.2 mm; cùng CS. |
| 29.3x3.6 mm | 29.3 | 3.6 | 36.5 | ID cao hơn 4.7 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 24.6x3.6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 24.6 là đường kính trong; số 3.6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 24.6 + 2 × 3.6 = 31.8 mm.
Khi OD gần 31.8 mm và CS gần 3.6 mm, ID tính ngược phải gần 24.6 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 24.6/3.6/31.8 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 24.6 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.6 mm nhận diện thân dây và OD 31.8 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7.2 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1.6 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 24.6 mm, CS là 3.6 mm và OD là 31.8 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, các kích thước Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.