-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 24.6 mm × 3 mm, không phải 30.6 mm × 3 mm. OD 30.6 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Ở size này, CS chiếm khoảng 12.20% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 24.6 mm nhưng CS khác 3 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 30.6 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 24x3 mm | 24 | 3 | 30 | ID thấp hơn 0.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.6 mm. |
| 24.2x3 mm | 24.2 | 3 | 30.2 | ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm. |
| 24.5x3 mm | 24.5 | 3 | 30.5 | ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.1 mm. |
| 25x3 mm | 25 | 3 | 31 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm. |
| 25.5x3 mm | 25.5 | 3 | 31.5 | ID cao hơn 0.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.9 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 24.5x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 24.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 30.6 mm | 24.6 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 24.6 mm | 30.6 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 30.6 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 24.6 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 30.6 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 24.6x3 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 24.6 mm, CS 3 mm hoặc OD 30.6 mm.
OD sẽ khác 30.6 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3 mm và tính ngược ID 24.6 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 25 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 31 mm thay vì 30.6 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 24.6/3/30.6 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Size hiện tại có ID 24.6 mm và CS 3 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.