-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 24.7x3.5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 24.7 mm, CS bằng 3.5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 31.7 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 24.7 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 31.7 mm | 24.7 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 24.7 mm | 31.7 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 24.7x3.5 mm, nhưng OD 31.7 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 24.7 mm mà OD không gần 31.7 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 22.1x3.5 mm | 22.1 | 3.5 | 29.1 | ID thấp hơn 2.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.6 mm. |
| 23x3.5 mm | 23 | 3.5 | 30 | ID thấp hơn 1.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.7 mm. |
| 24x3.5 mm | 24 | 3.5 | 31 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 25x3.5 mm | 25 | 3.5 | 32 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 25.2x3.5 mm | 25.2 | 3.5 | 32.2 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 25x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 31.7 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 24.7 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 31.7 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Bộ số 24.7/3.5/31.7 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
OD sẽ khác 31.7 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.5 mm và tính ngược ID 24.7 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 25 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 32 mm thay vì 31.7 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 24.7/3.5/31.7 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Size hiện tại có ID 24.7 mm và CS 3.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.