Oring gioăng cao su tròn NBR size 24.99x3.53 mm

Mã sản phẩm: 11A371K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 24.99*3.53mm (AS214)

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 24.99x3.53 mm

Oring NBR 24.99x3.53 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 24.99 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3.53 mm mô tả độ dày thân dây và OD 32.05 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 7.06 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Ý nghĩa riêng của ID 24.99 mm và CS 3.53 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 24.99 mm, CS 3.53 mm, OD 32.05 mm và chênh lệch OD − ID 7.06 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
20.22x3.53 mm20.223.5327.279999999999998ID thấp hơn 4.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.770000000000002 mm.
21.82x3.53 mm21.823.5328.88ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm.
23.39x3.53 mm23.393.5330.45ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm.
25.8x3.53 mm25.83.5332.86ID cao hơn 0.81 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.81 mm.
26.57x3.53 mm26.573.5333.63ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.58 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 25.8x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.81 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 24.99x3.53 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 3.53 mm hay không.
  3. Đo ID 24.99 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 32.05 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong24.99 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.53 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài32.05 mm24.99 + 2 × 3.53
Kiểm tra ngược ID24.99 mm32.05 − 2 × 3.53
Chênh OD − ID7.06 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 24.99x3.53 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 32.05 − 2 × 3.53 phải trả về 24.99 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 25.8x3.53 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 24.99x3.53 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 24.99 mm, CS 3.53 mm hoặc OD 32.05 mm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 24.99x3.53 mm

Đúng kích thước 24.99x3.53 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 24.99x3.53 mm với size gần?

So đồng thời ID 24.99 mm, CS 3.53 mm, OD 32.05 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 24.99x3.53 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 24.99 mm đứng trước, CS 3.53 mm đứng sau; OD tính được là 32.05 mm.

OD của Oring 24.99x3.53 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 24.99 + 2 × 3.53 = 32.05 mm.

Có thể dùng 32.05 mm làm ID của Oring 24.99x3.53 mm không?

Không. 32.05 mm là OD, còn ID đúng là 24.99 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 24.99x3.53 mm thế nào?

Tính 32.05 − 2 × 3.53; kết quả phải trở về 24.99 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 24.99x3.53 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347