Oring gioăng cao su tròn NBR size 240.67x5.33 mm

Mã sản phẩm: 11A610K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 240.67*5.33mm (AS375)

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 240.67x5.33 mm theo quy ước ID × CS

Oring NBR 240.67x5.33 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 240.67 + 2 × 5.33 = 251.32999999999998 mm. Chiều ngược: 251.32999999999998 − 2 × 5.33 = 240.67 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
221.62x5.33 mm221.625.33232.28ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.04999999999998 mm.
227.97x5.33 mm227.975.33238.63ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.69999999999998 mm.
234.32x5.33 mm234.325.33244.98ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.34999999999998 mm.
247.02x5.33 mm247.025.33257.68ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35000000000002 mm.
253.37x5.33 mm253.375.33264.03000000000003ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.70000000000005 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 234.32x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 240.67 mm và CS 5.33 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 10.66 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 251.32999999999998 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 10.66 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong240.67 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.33 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài251.32999999999998 mm240.67 + 2 × 5.33
Kiểm tra ngược ID240.67 mm251.32999999999998 − 2 × 5.33
Chênh OD − ID10.66 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 240.67x5.33 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 240.67 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 5.33 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 251.32999999999998 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 240.67x5.33 mm

  • Nhầm OD thành ID: 251.32999999999998 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 240.67 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 240.67 mm mà CS khác 5.33 mm sẽ tạo OD khác 251.32999999999998 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 240.67 mm có 2 chữ số thập phân và CS 5.33 mm có 2; làm tròn ID thành 241 mm sẽ làm OD đổi thành 251.66 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 240.67x5.33 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 240.67 mm, CS 5.33 mm, OD 251.32999999999998 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 234.32x5.33 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 240.67/5.33/251.32999999999998 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 240.67x5.33 mm

Bán kính dây của Oring 240.67x5.33 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.665 mm.

Vì sao OD của Oring 240.67x5.33 mm lớn hơn ID 10.66 mm?

Vì có một CS 5.33 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 240.67x5.33 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 240.67 mm, CS 5.33 mm và OD 251.32999999999998 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347