-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 240.67x5.33 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 240.67 + 2 × 5.33 = 251.32999999999998 mm. Chiều ngược: 251.32999999999998 − 2 × 5.33 = 240.67 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 221.62x5.33 mm | 221.62 | 5.33 | 232.28 | ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.04999999999998 mm. |
| 227.97x5.33 mm | 227.97 | 5.33 | 238.63 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.69999999999998 mm. |
| 234.32x5.33 mm | 234.32 | 5.33 | 244.98 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.34999999999998 mm. |
| 247.02x5.33 mm | 247.02 | 5.33 | 257.68 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35000000000002 mm. |
| 253.37x5.33 mm | 253.37 | 5.33 | 264.03000000000003 | ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.70000000000005 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 234.32x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Độ chênh giữa OD và ID là 10.66 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 251.32999999999998 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 10.66 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 240.67 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 251.32999999999998 mm | 240.67 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 240.67 mm | 251.32999999999998 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 240.67 mm, CS 5.33 mm, OD 251.32999999999998 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 234.32x5.33 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Bộ số 240.67/5.33/251.32999999999998 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.665 mm.
Vì có một CS 5.33 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Nếu số đo không khớp đủ ID 240.67 mm, CS 5.33 mm và OD 251.32999999999998 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.