-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 240.89x3.53 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 240.89 mm, CS 3.53 mm và OD 247.95 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3.53 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 7.06 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 2 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 241 mm trong khi giữ CS 3.53 mm sẽ tạo OD 248.06 mm, khác OD đúng 247.95 mm một lượng 0.11 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 221.84x3.53 mm | 221.84 | 3.53 | 228.9 | ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05 mm. |
| 228.19x3.53 mm | 228.19 | 3.53 | 235.25 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm. |
| 234.54x3.53 mm | 234.54 | 3.53 | 241.6 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 247.24x3.53 mm | 247.24 | 3.53 | 254.3 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
| 253.59x3.53 mm | 253.59 | 3.53 | 260.65 | ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 234.54x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 240.89 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 247.95 mm | 240.89 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 240.89 mm | 247.95 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
ID 240.89 mm và OD 247.95 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 234.54x3.53 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.765 mm.
Vì có một CS 3.53 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 240.89x3.53 mm.