-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 80.33 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 241x3 mm: lòng vòng 241 mm, dây tròn 3 mm và đường kính ngoài 247 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 238x3 mm | 238 | 3 | 244 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 239.5x3 mm | 239.5 | 3 | 245.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 240x3 mm | 240 | 3 | 246 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 242x3 mm | 242 | 3 | 248 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 243x3 mm | 243 | 3 | 249 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 240x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Tên size chỉ ghi 241x3 mm, nhưng OD 247 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 241 mm mà OD không gần 247 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 241 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 247 mm | 241 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 241 mm | 247 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 240x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 6 mm.
OD sẽ khác 247 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3 mm và tính ngược ID 241 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 241 mm và CS 3 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 241/3/247 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 241x3 mm.