-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 241x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 241 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 251 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 241 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 251 mm | 241 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 241 mm | 251 − 2 × 5 |
ID 241 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.07%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 239x5 mm | 239 | 5 | 249 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 240x5 mm | 240 | 5 | 250 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 242x5 mm | 242 | 5 | 252 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 243x5 mm | 243 | 5 | 253 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 244x5 mm | 244 | 5 | 254 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 241 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 251 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 241 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 241 + 2 × 5 = 251 mm.
Khi OD gần 251 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 241 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 241 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 251 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 241 + 2 × 5 = 251 mm và 251 − 2 × 5 = 241 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 241x5 mm được nhận diện bằng ID 241 mm, CS 5 mm và OD 251 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 5 mm hoặc ID gần 241 mm, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring để tra cứu thêm trước khi chọn.