Oring gioăng cao su tròn NBR size 241x5 mm

Mã sản phẩm: 11BX54K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 241.00*5.00mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 241x5 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Với Oring NBR 241x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 241 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 251 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID241 mmSố trước dấu x
CS5 mmSố sau dấu x
OD251 mm241 + 2 × 5
ID tính ngược241 mm251 − 2 × 5

Ý nghĩa riêng của ID 241 mm và CS 5 mm

ID 241 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.07%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Cách đo lại Oring 241x5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 241 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 5 mm.
  4. Đo OD và so với 251 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 251 − 2 × 5 = 241 mm.

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 241x5 mm

  • Đảo thứ tự: 241x5 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 251 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 5 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: dù ID 241 mm và CS 5 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 251 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
239x5 mm2395249ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
240x5 mm2405250ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
242x5 mm2425252ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
243x5 mm2435253ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
244x5 mm2445254ID cao hơn 3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 241 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 251 mm luôn bằng đường kính lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu ID 241 mm và CS 5 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

Câu hỏi thường gặp về Oring 241x5 mm

Cách đọc Oring NBR size 241x5 mm là gì?

Số 241 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 241x5 mm có phải là ID không?

OD bằng 241 + 2 × 5 = 251 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 241x5 mm thế nào?

Khi OD gần 251 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 241 mm.

Đo CS của Oring 241x5 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 241x5 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 241x5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Phiếu đối chiếu kích thước 241x5 mm

Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 241 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 251 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 241 + 2 × 5 = 251 mm và 251 − 2 × 5 = 241 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.

Xem thêm các kích thước Oring

Oring NBR 241x5 mm được nhận diện bằng ID 241 mm, CS 5 mm và OD 251 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 5 mm hoặc ID gần 241 mm, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring để tra cứu thêm trước khi chọn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347