-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 242 mm × 3.5 mm, không phải 249 mm × 3.5 mm. OD 249 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 242 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 249 mm | 242 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 242 mm | 249 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 7 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 249 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 7 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 239x3.5 mm | 239 | 3.5 | 246 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 240x3.5 mm | 240 | 3.5 | 247 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 241x3.5 mm | 241 | 3.5 | 248 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 243x3.5 mm | 243 | 3.5 | 250 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 244x3.5 mm | 244 | 3.5 | 251 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 241x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 242/3.5/249 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 249 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 242 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 249 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
249 − 2 × 3.5 = 242 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 242 mm, CS 3.5 mm và OD kiểm tra 249 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 242x3.5 mm.