-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 242x3 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 242 mm, CS 3 mm và OD 248 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 6 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 242 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 248 mm | 242 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 242 mm | 248 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 242 và 3 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 239.5x3 mm | 239.5 | 3 | 245.5 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 240x3 mm | 240 | 3 | 246 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 241x3 mm | 241 | 3 | 247 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 243x3 mm | 243 | 3 | 249 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 244x3 mm | 244 | 3 | 250 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 241x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 241x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 242x3 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
242 + 2 × 3 = 248 mm.
248 − 2 × 3 = 242 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Nếu số đo không khớp đủ ID 242 mm, CS 3 mm và OD 248 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.