-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 242x5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 242 mm là kích thước lòng vòng, còn 5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 252 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 242 mm, CS 5 mm, OD 252 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 48.40, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 242 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 252 mm | 242 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 242 mm | 252 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 240x5 mm | 240 | 5 | 250 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 241x5 mm | 241 | 5 | 251 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 243x5 mm | 243 | 5 | 253 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 244x5 mm | 244 | 5 | 254 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 245x5 mm | 245 | 5 | 255 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 242/5/252 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 242 mm × CS 5 mm; OD tính được là 252 mm.
Không. 252 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 242 mm.
Tính 252 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 242 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 242/5/252 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 242 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 252 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 242x5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 242 mm hoặc thay đổi CS 5 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.