Oring gioăng cao su tròn NBR size 242x6 mm

Mã sản phẩm: 11B89HK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 242.00*6.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 242x6 mm: cách tách ID 242 mm và CS 6 mm

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 40.33 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 242x6 mm: lòng vòng 242 mm, dây tròn 6 mm và đường kính ngoài 254 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
237x6 mm2376249ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
238x6 mm2386250ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm.
240x6 mm2406252ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
244x6 mm2446256ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.
247x6 mm2476259ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 240x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 242 mm và CS 6 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 40.33. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 242 mm đi cùng CS 6 mm và tạo OD 254 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong242 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây6 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài254 mm242 + 2 × 6
Kiểm tra ngược ID242 mm254 − 2 × 6
Chênh OD − ID12 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 242x6 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 254 mm.
  3. Đo CS 6 mm, sau đó tính ID bằng 254 − 2 × 6.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 242 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 242x6 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 242x6 mm để không nhầm với OD 254 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 242 mm và CS 6 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 242 mm, CS 6 mm, OD 254 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 240x6 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 242x6 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 242 mm, CS 6 mm hoặc OD 254 mm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 242x6 mm

Số 6 trong Oring 242x6 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 242x6 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 12 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 254 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 254 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 6 mm và tính ngược ID 242 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 242x6 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 242x6 mm thành số nguyên không?

Không cần làm tròn vì ID 242 mm và CS 6 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 242x6 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347