-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 243x3.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 243 mm là đường kính trong và 3.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 250 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 243 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 250 mm | 243 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 243 mm | 250 − 2 × 3.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 243 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 243 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 250 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 240x3.5 mm | 240 | 3.5 | 247 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 241x3.5 mm | 241 | 3.5 | 248 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 242x3.5 mm | 242 | 3.5 | 249 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 244x3.5 mm | 244 | 3.5 | 251 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 246x3.5 mm | 246 | 3.5 | 253 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 243x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 243 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 243 + 2 × 3.5 = 250 mm.
Khi OD gần 250 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 243 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 243 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 250 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 243 + 2 × 3.5 = 250 mm và 250 − 2 × 3.5 = 243 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 243x3.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 243 mm, CS 3.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 250 mm thành ID, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.