-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 243x5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 243 mm là kích thước lòng vòng, còn 5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 253 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 243 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 253 mm | 243 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 243 mm | 253 − 2 × 5 |
Ở kích thước 243x5 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 5 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 10 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 241x5 mm | 241 | 5 | 251 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 242x5 mm | 242 | 5 | 252 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 244x5 mm | 244 | 5 | 254 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 245x5 mm | 245 | 5 | 255 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 246x5 mm | 246 | 5 | 256 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 243x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 243 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 243 + 2 × 5 = 253 mm.
Khi OD gần 253 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 243 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 243x5 mm; cột ID phải là 243 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 253 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 253 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 243 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 243x5 mm được nhận diện bằng ID 243 mm, CS 5 mm và OD 253 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 5 mm hoặc ID gần 243 mm, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan để tra cứu thêm trước khi chọn.