-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 243x7 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 243 mm; số đứng sau là tiết diện dây 7 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 257 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 243 mm | Số trước dấu x |
| CS | 7 mm | Số sau dấu x |
| OD | 257 mm | 243 + 2 × 7 |
| ID tính ngược | 243 mm | 257 − 2 × 7 |
ID 243 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 7 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.88%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 212x7 mm | 212 | 7 | 226 | ID thấp hơn 31 mm; cùng CS. |
| 224x7 mm | 224 | 7 | 238 | ID thấp hơn 19 mm; cùng CS. |
| 230x7 mm | 230 | 7 | 244 | ID thấp hơn 13 mm; cùng CS. |
| 272x7 mm | 272 | 7 | 286 | ID cao hơn 29 mm; cùng CS. |
| 280x7 mm | 280 | 7 | 294 | ID cao hơn 37 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 243/7/257 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 243 mm × CS 7 mm; OD tính được là 257 mm.
Không. 257 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 243 mm.
Tính 257 − 2 × 7; kết quả phải trở lại 243 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 243/7/257 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 243 mm nhận diện lòng vòng, CS 7 mm nhận diện thân dây và OD 257 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 14 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 13 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 243x7 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 243 mm, CS 7 mm với các size khác và tránh nhầm OD 257 mm thành ID, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.