-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 244x3 mm, trong đó ID = 244 mm và CS = 3 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 6 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 250 mm. Bộ ba 244 – 3 – 250 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 244 mm, CS 3 mm, OD 250 mm và độ chênh OD − ID là 6 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 81.33, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 244 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 250 mm | 244 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 244 mm | 250 − 2 × 3 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 241x3 mm | 241 | 3 | 247 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 242x3 mm | 242 | 3 | 248 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 243x3 mm | 243 | 3 | 249 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 245x3 mm | 245 | 3 | 251 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 246x3 mm | 246 | 3 | 252 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 244x3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 244 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 244 + 2 × 3 = 250 mm.
Khi OD gần 250 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 244 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 244x3 mm; cột ID phải là 244 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 250 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 250 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 244 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 250 mm của size hiện tại được tính từ ID 244 mm và CS 3 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM.