-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 244x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 244 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 252 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 244 mm, CS 4 mm, OD 252 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 61.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 244 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 252 mm | 244 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 244 mm | 252 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 241x4 mm | 241 | 4 | 249 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 242x4 mm | 242 | 4 | 250 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 243x4 mm | 243 | 4 | 251 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 245x4 mm | 245 | 4 | 253 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 246x4 mm | 246 | 4 | 254 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 244x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 244 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 244 + 2 × 4 = 252 mm.
Khi OD gần 252 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 244 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 244 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 252 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 244 + 2 × 4 = 252 mm và 252 − 2 × 4 = 244 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 244x4 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 244 mm hoặc CS 4 mm, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.