-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 245x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 245 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 253 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 245 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 253 mm | 245 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 245 mm | 253 − 2 × 4 |
Ở kích thước 245x4 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 4 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 8 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 242x4 mm | 242 | 4 | 250 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 243x4 mm | 243 | 4 | 251 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 244x4 mm | 244 | 4 | 252 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 246x4 mm | 246 | 4 | 254 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 248x4 mm | 248 | 4 | 256 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 245x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 245 mm × CS 4 mm; OD tính được là 253 mm.
Không. 253 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 245 mm.
Tính 253 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 245 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 245/4/253 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 245 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 253 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 245 mm, CS là 4 mm và OD là 253 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh sách Oring theo ID và CS cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.