-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 246x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 246 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 256 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 246 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 256 mm | 246 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 246 mm | 256 − 2 × 5 |
ID 246 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.03%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 244x5 mm | 244 | 5 | 254 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 245x5 mm | 245 | 5 | 255 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 247x5 mm | 247 | 5 | 257 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 248x5 mm | 248 | 5 | 258 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 249x5 mm | 249 | 5 | 259 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 246x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 246 mm × CS 5 mm; OD tính được là 256 mm.
Không. 256 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 246 mm.
Tính 256 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 246 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 246x5 mm; cột ID phải là 246 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 256 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 256 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 246 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 246x5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.