Oring gioăng cao su tròn NBR size 247.24x3.53 mm

Mã sản phẩm: 11A454K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 247.24*3.53mm (AS273)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 247.24x3.53 mm: cách tách ID 247.24 mm và CS 3.53 mm

Tên sản phẩm chứa hai số 247.24 và 3.53, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 247.24 + 2 × 3.53 cho OD 254.3 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 254.3 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Ý nghĩa riêng của ID 247.24 mm và CS 3.53 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 1.765 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 247.24 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 254.3 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Quy trình đo lại Oring 247.24x3.53 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 247.24 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 3.53 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 254.3 mm làm số kiểm chứng độc lập.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
228.19x3.53 mm228.193.53235.25ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05 mm.
234.54x3.53 mm234.543.53241.6ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm.
240.89x3.53 mm240.893.53247.95ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
253.59x3.53 mm253.593.53260.65ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.
266.29x3.53 mm266.293.53273.35ID cao hơn 19.05 mm; cùng CS; OD cao hơn 19.05 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 240.89x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong247.24 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.53 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài254.3 mm247.24 + 2 × 3.53
Kiểm tra ngược ID247.24 mm254.3 − 2 × 3.53
Chênh OD − ID7.06 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 247.24x3.53 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 247.24 mm có 2 chữ số thập phân và CS 3.53 mm có 2; làm tròn ID thành 247 mm sẽ làm OD đổi thành 254.06 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 247.24x3.53 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 247.24x3.53 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 254.3 mm và CS gần 3.53 mm. Phép tính ngược cho ID 247.24 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 254.3 mm nhưng CS đo khác 3.53 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 3.53 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 247.24x3.53 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 247.24x3.53 mm thế nào?

Tính 254.3 − 2 × 3.53; kết quả phải trở về 247.24 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 247.24x3.53 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 247.24x3.53 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 247.24x3.53 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 247.24x3.53 mm với size gần?

So đồng thời ID 247.24 mm, CS 3.53 mm, OD 254.3 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 247.24x3.53 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 247.24 mm đứng trước, CS 3.53 mm đứng sau; OD tính được là 254.3 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 247.24x3.53 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347