-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 247.24 và 3.53, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 247.24 + 2 × 3.53 cho OD 254.3 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 254.3 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.765 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 247.24 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 254.3 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 228.19x3.53 mm | 228.19 | 3.53 | 235.25 | ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05 mm. |
| 234.54x3.53 mm | 234.54 | 3.53 | 241.6 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm. |
| 240.89x3.53 mm | 240.89 | 3.53 | 247.95 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 253.59x3.53 mm | 253.59 | 3.53 | 260.65 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
| 266.29x3.53 mm | 266.29 | 3.53 | 273.35 | ID cao hơn 19.05 mm; cùng CS; OD cao hơn 19.05 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 240.89x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 247.24 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 254.3 mm | 247.24 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 247.24 mm | 254.3 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 247.24x3.53 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 254.3 mm và CS gần 3.53 mm. Phép tính ngược cho ID 247.24 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 254.3 mm nhưng CS đo khác 3.53 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Tính 254.3 − 2 × 3.53; kết quả phải trở về 247.24 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 247.24 mm, CS 3.53 mm, OD 254.3 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 247.24 mm đứng trước, CS 3.53 mm đứng sau; OD tính được là 254.3 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 247.24x3.53 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.