-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 248x3.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 248 mm là đường kính trong và 3.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 255 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 248 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 255 mm | 248 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 248 mm | 255 − 2 × 3.5 |
ID 248 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 255 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 246x3.5 mm | 246 | 3.5 | 253 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 247x3.5 mm | 247 | 3.5 | 254 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 250x3.5 mm | 250 | 3.5 | 257 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 251x3.5 mm | 251 | 3.5 | 258 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 252x3.5 mm | 252 | 3.5 | 259 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 248x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 248 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 255 mm.
Không. 255 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 248 mm.
Tính 255 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 248 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 248 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 255 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 248 + 2 × 3.5 = 255 mm và 255 − 2 × 3.5 = 248 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 248x3.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 248 mm, CS 3.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 255 mm thành ID, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.