-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 248x3 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 248 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 254 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 248 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 254 mm | 248 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 248 mm | 254 − 2 × 3 |
ID 248 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.21%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 245x3 mm | 245 | 3 | 251 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 246x3 mm | 246 | 3 | 252 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 249x3 mm | 249 | 3 | 255 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 249.5x3 mm | 249.5 | 3 | 255.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 250x3 mm | 250 | 3 | 256 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 248 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 254 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 248 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 248 + 2 × 3 = 254 mm.
Khi OD gần 254 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 248 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 248/3/254 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 248 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 254 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 248x3 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.