-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 249.1x8.4 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 249.1 + 2 × 8.4 = 265.9 mm. Chiều ngược: 265.9 − 2 × 8.4 = 249.1 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 249 mm trong khi giữ CS 8.4 mm sẽ tạo OD 265.8 mm, khác OD đúng 265.9 mm một lượng 0.1 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 249.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 265.9 mm | 249.1 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 249.1 mm | 265.9 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 239.1x8.4 mm | 239.1 | 8.4 | 255.9 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 239.5x8.4 mm | 239.5 | 8.4 | 256.3 | ID thấp hơn 9.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.6 mm. |
| 244.5x8.4 mm | 244.5 | 8.4 | 261.3 | ID thấp hơn 4.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.6 mm. |
| 249.5x8.4 mm | 249.5 | 8.4 | 266.3 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm. |
| 254.5x8.4 mm | 254.5 | 8.4 | 271.3 | ID cao hơn 5.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 249.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Nếu ID đo được 249.1 mm nhưng OD lệch khỏi 265.9 mm, kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 8.4 mm, đó không còn là 249.1x8.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp.
ID 249.1 mm và OD 265.9 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 4.2 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 16.8 mm.
OD sẽ khác 265.9 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 8.4 mm và tính ngược ID 249.1 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 249 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 265.8 mm thay vì 265.9 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 249.1x8.4 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.