Oring gioăng cao su tròn NBR size 249.1x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11A833K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 249.10*8.40mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 249.1x8.4 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Oring NBR 249.1x8.4 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 249.1 + 2 × 8.4 = 265.9 mm. Chiều ngược: 265.9 − 2 × 8.4 = 249.1 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Ý nghĩa riêng của ID 249.1 mm và CS 8.4 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 249 mm trong khi giữ CS 8.4 mm sẽ tạo OD 265.8 mm, khác OD đúng 265.9 mm một lượng 0.1 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong249.1 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài265.9 mm249.1 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID249.1 mm265.9 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
239.1x8.4 mm239.18.4255.9ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
239.5x8.4 mm239.58.4256.3ID thấp hơn 9.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.6 mm.
244.5x8.4 mm244.58.4261.3ID thấp hơn 4.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.6 mm.
249.5x8.4 mm249.58.4266.3ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm.
254.5x8.4 mm254.58.4271.3ID cao hơn 5.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.4 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 249.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu ID đo được 249.1 mm nhưng OD lệch khỏi 265.9 mm, kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 8.4 mm, đó không còn là 249.1x8.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp.

Quy trình đo lại Oring 249.1x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 265.9 mm.
  3. Đo CS 8.4 mm, sau đó tính ID bằng 265.9 − 2 × 8.4.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 249.1 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 249.1x8.4 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 265.9 − 2 × 8.4 phải trả về 249.1 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 249.1 mm và OD 265.9 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 249.1x8.4 mm

Số 249.1 trong Oring 249.1x8.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 8.4 trong Oring 249.1x8.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 4.2 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 249.1x8.4 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 16.8 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 265.9 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 265.9 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 8.4 mm và tính ngược ID 249.1 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 249.1x8.4 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 249.1x8.4 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 249 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 265.8 mm thay vì 265.9 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 249.1x8.4 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347