-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 249.3 và 5.7, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 249.3 + 2 × 5.7 cho OD 260.7 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 260.7 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 249.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 260.7 mm | 249.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 249.3 mm | 260.7 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 249.3x5.7 mm, nhưng OD 260.7 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 249.3 mm mà OD không gần 260.7 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
Nếu vòng đo được ID 249.3 mm nhưng OD lệch khỏi 260.7 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 249.3x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 219.3x5.7 mm | 219.3 | 5.7 | 230.70000000000002 | ID thấp hơn 30 mm; cùng CS; OD thấp hơn 29.99999999999998 mm. |
| 229.3x5.7 mm | 229.3 | 5.7 | 240.70000000000002 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.99999999999998 mm. |
| 239.3x5.7 mm | 239.3 | 5.7 | 250.70000000000002 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.99999999999998 mm. |
| 259.3x5.7 mm | 259.3 | 5.7 | 270.7 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
| 269.3x5.7 mm | 269.3 | 5.7 | 280.7 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 239.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 10 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 249.3/5.7/260.7 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.85 mm.
Vì có một CS 5.7 mm ở mỗi phía của đường kính.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 249.3x5.7 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.