Oring gioăng cao su tròn NBR size 249.5x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11B04PK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 249.50*8.40mm (P-250)

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 249.5x8.4 mm trước khi chọn và lắp

Cách đọc đúng của size hiện tại là 249.5 mm × 8.4 mm, không phải 266.3 mm × 8.4 mm. OD 266.3 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong249.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài266.3 mm249.5 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID249.5 mm266.3 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 249.5 mm và CS 8.4 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 29.70. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 249.5 mm đi cùng CS 8.4 mm và tạo OD 266.3 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

249.1x8.4 mm có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

Quy trình đo lại Oring 249.5x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 249.5 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 8.4 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 266.3 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 249.5x8.4 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 249.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 8.4 mm có 1; làm tròn ID thành 250 mm sẽ làm OD đổi thành 266.8 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
239.5x8.4 mm239.58.4256.3ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
244.5x8.4 mm244.58.4261.3ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
249.1x8.4 mm249.18.4265.9ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm.
254.5x8.4 mm254.58.4271.3ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
259.5x8.4 mm259.58.4276.3ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 249.1x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 249.5x8.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 249.5x8.4 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 249.5x8.4 mm

Có nên kéo Oring 249.5x8.4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 249.5x8.4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 249.5x8.4 mm với size gần?

So đồng thời ID 249.5 mm, CS 8.4 mm, OD 266.3 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 249.5x8.4 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 249.5 mm đứng trước, CS 8.4 mm đứng sau; OD tính được là 266.3 mm.

OD của Oring 249.5x8.4 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 249.5 + 2 × 8.4 = 266.3 mm.

Có thể dùng 266.3 mm làm ID của Oring 249.5x8.4 mm không?

Không. 266.3 mm là OD, còn ID đúng là 249.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 249.5x8.4 mm thế nào?

Tính 266.3 − 2 × 8.4; kết quả phải trở về 249.5 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 249.5 mm và CS 8.4 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347