Oring gioăng cao su tròn NBR size 24x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B258K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 24.00*1.50mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 24x1.5 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Tên gọi 24x1.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 24 mm là đường kính trong và 1.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 27 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.

Ý nghĩa riêng của ID 24 mm và CS 1.5 mm

ID 24 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 1.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 6.25%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Cách đo lại Oring 24x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 24 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 1.5 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 27 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID24 mmSố trước dấu x
CS1.5 mmSố sau dấu x
OD27 mm24 + 2 × 1.5
ID tính ngược24 mm27 − 2 × 1.5

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 24x1.5 mm

  • Chỉ đo OD: 27 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 1.5 mm.
  • Chỉ đo ID: 24 mm chưa tách được các vòng cùng ID nhưng khác CS.
  • Kéo vòng để dễ đo: thao tác này làm sai cả ID và CS.
  • Dùng vòng cũ biến dạng làm chuẩn: nên đối chiếu rãnh, bản vẽ hoặc mẫu mới.
  • Làm tròn: CS 1.5 mm có phần thập phân; làm tròn CS sẽ làm OD sai gấp đôi phần làm tròn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
23x1.5 mm231.526ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
23.5x1.5 mm23.51.526.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS.
24.5x1.5 mm24.51.527.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS.
25x1.5 mm251.528ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
25.5x1.5 mm25.51.528.5ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước 24x1.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu ID 24 mm và CS 1.5 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

Câu hỏi thường gặp về Oring 24x1.5 mm

Cách đọc Oring NBR size 24x1.5 mm là gì?

Đó là ID 24 mm × CS 1.5 mm; OD tính được là 27 mm.

OD của Oring 24x1.5 mm có phải là ID không?

Không. 27 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 24 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 24x1.5 mm thế nào?

Tính 27 − 2 × 1.5; kết quả phải trở lại 24 mm.

Đo CS của Oring 24x1.5 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 24x1.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 24x1.5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 24x1.5 mm

Hãy coi bộ số 24/1.5/27 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 24 mm nhận diện lòng vòng, CS 1.5 mm nhận diện thân dây và OD 27 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 3 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Danh mục tham chiếu cho Oring NBR

Oring 24x1.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347