-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 12.00 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 24x2 mm: lòng vòng 24 mm, dây tròn 2 mm và đường kính ngoài 28 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 24 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 28 mm | 24 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 24 mm | 28 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 1 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 24 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 28 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 22.5x2 mm | 22.5 | 2 | 26.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 23x2 mm | 23 | 2 | 27 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 23.5x2 mm | 23.5 | 2 | 27.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 24.5x2 mm | 24.5 | 2 | 28.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 25x2 mm | 25 | 2 | 29 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 23.5x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khoảng cách tới size tham chiếu 23.5x2 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 24 mm, CS 2 mm và OD kiểm tra 28 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 28 mm là kết quả tính toán.
Nếu số đo không khớp đủ ID 24 mm, CS 2 mm và OD 28 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.