Oring gioăng cao su tròn NBR size 24x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BL74K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 24.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 24x3.5 mm trước khi chọn và lắp

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 24 mm, CS 3.5 mm và OD 31 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 24” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3.5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Quy trình đo lại Oring 24x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 24 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 3.5 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 31 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong24 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài31 mm24 + 2 × 3.5
Kiểm tra ngược ID24 mm31 − 2 × 3.5
Chênh OD − ID7 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 24 mm và CS 3.5 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 6.86. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 24 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo OD 31 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 24x3.5 mm

  • Nhầm OD thành ID: 31 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 24 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 24 mm mà CS khác 3.5 mm sẽ tạo OD khác 31 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 24 mm có 0 chữ số thập phân và CS 3.5 mm có 1; làm tròn ID thành 24 mm sẽ làm OD đổi thành 31 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
22x3.5 mm223.529ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
22.1x3.5 mm22.13.529.1ID thấp hơn 1.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.9 mm.
23x3.5 mm233.530ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
24.7x3.5 mm24.73.531.7ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.7 mm.
25x3.5 mm253.532ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 24.7x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.7 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 3.5 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 24.7x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 24x3.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 24x3.5 mm

Có thể dùng 31 mm làm ID của Oring 24x3.5 mm không?

Không. 31 mm là OD, còn ID đúng là 24 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 24x3.5 mm thế nào?

Tính 31 − 2 × 3.5; kết quả phải trở về 24 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 24x3.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 24x3.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 24x3.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 24x3.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 24 mm, CS 3.5 mm, OD 31 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 24 mm, CS 3.5 mm và OD 31 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347