-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 25.04x2.95 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.475 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 5.9 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 30.939999999999998 mm để xác minh lại ID 25.04 mm và CS 2.95 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Độ chênh giữa OD và ID là 5.9 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 30.939999999999998 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 5.9 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 21.92x2.95 mm | 21.92 | 2.95 | 27.82 | ID thấp hơn 3.12 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.119999999999998 mm. |
| 23.47x2.95 mm | 23.47 | 2.95 | 29.369999999999997 | ID thấp hơn 1.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.570000000000001 mm. |
| 26.59x2.95 mm | 26.59 | 2.95 | 32.49 | ID cao hơn 1.55 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.550000000000002 mm. |
| 29.74x2.95 mm | 29.74 | 2.95 | 35.64 | ID cao hơn 4.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.700000000000002 mm. |
| 34.42x2.95 mm | 34.42 | 2.95 | 40.32 | ID cao hơn 9.38 mm; cùng CS; OD cao hơn 9.380000000000002 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 26.59x2.95 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.55 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 25.04 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.95 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 30.939999999999998 mm | 25.04 + 2 × 2.95 |
| Kiểm tra ngược ID | 25.04 mm | 30.939999999999998 − 2 × 2.95 |
| Chênh OD − ID | 5.9 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Phiếu kiểm tra nên ghi NBR, ID 25.04 mm, CS 2.95 mm, OD 30.939999999999998 mm, số lần đo và trạng thái vòng. Cách ghi này giúp phân biệt với 26.59x2.95 mm, là size gần nhưng không cùng bộ thông số.
Ghi NBR, ID 25.04 mm, CS 2.95 mm và OD kiểm tra 30.939999999999998 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 30.939999999999998 mm là kết quả tính toán.
25.04 + 2 × 2.95 = 30.939999999999998 mm.
30.939999999999998 − 2 × 2.95 = 25.04 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.95 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 25.04x2.95 mm.