-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 25.07x2.62 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 25.07 + 2 × 2.62 = 30.310000000000002 mm. Chiều ngược: 30.310000000000002 − 2 × 2.62 = 25.07 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 25.07 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 30.310000000000002 mm | 25.07 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 25.07 mm | 30.310000000000002 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 25.07 và 2.62 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 22.23x2.62 mm | 22.23 | 2.62 | 27.47 | ID thấp hơn 2.84 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.840000000000002 mm. |
| 23.47x2.62 mm | 23.47 | 2.62 | 28.71 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.600000000000002 mm. |
| 23.81x2.62 mm | 23.81 | 2.62 | 29.049999999999997 | ID thấp hơn 1.26 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.260000000000005 mm. |
| 26.64x2.62 mm | 26.64 | 2.62 | 31.880000000000003 | ID cao hơn 1.57 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.570000000000001 mm. |
| 28.24x2.62 mm | 28.24 | 2.62 | 33.48 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.169999999999998 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 23.81x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.26 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 25.07 mm và OD 30.310000000000002 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 25.07 mm, CS 2.62 mm, OD 30.310000000000002 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 23.81x2.62 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 25.07x2.62 mm.