-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 25.12x1.78 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 25.12 + 2 × 1.78 = 28.68 mm. Chiều ngược: 28.68 − 2 × 1.78 = 25.12 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 25.12 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 28.68 mm | 25.12 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 25.12 mm | 28.68 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 2 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 25 mm trong khi giữ CS 1.78 mm sẽ tạo OD 28.56 mm, khác OD đúng 28.68 mm một lượng 0.12 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 20.35x1.78 mm | 20.35 | 1.78 | 23.91 | ID thấp hơn 4.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.77 mm. |
| 21.95x1.78 mm | 21.95 | 1.78 | 25.509999999999998 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.170000000000002 mm. |
| 23.52x1.78 mm | 23.52 | 1.78 | 27.08 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm. |
| 26.7x1.78 mm | 26.7 | 1.78 | 30.259999999999998 | ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.579999999999998 mm. |
| 28.3x1.78 mm | 28.3 | 1.78 | 31.86 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 26.7x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.58 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 26.7x1.78 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 25.12 mm, CS 1.78 mm và OD kiểm tra 28.68 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 28.68 mm là kết quả tính toán.
25.12 + 2 × 1.78 = 28.68 mm.
28.68 − 2 × 1.78 = 25.12 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 25.12x1.78 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.