Oring gioăng cao su tròn NBR size 25.12x1.78 mm

Mã sản phẩm: 11A060K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 25.12*1.78mm (AS022)

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 25.12x1.78 mm

Oring NBR 25.12x1.78 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 25.12 + 2 × 1.78 = 28.68 mm. Chiều ngược: 28.68 − 2 × 1.78 = 25.12 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong25.12 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.78 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài28.68 mm25.12 + 2 × 1.78
Kiểm tra ngược ID25.12 mm28.68 − 2 × 1.78
Chênh OD − ID3.56 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 25.12x1.78 mm

  • Ghi “đường kính 25.12 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Ý nghĩa riêng của ID 25.12 mm và CS 1.78 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 2 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 25 mm trong khi giữ CS 1.78 mm sẽ tạo OD 28.56 mm, khác OD đúng 28.68 mm một lượng 0.12 mm.

Quy trình đo lại Oring 25.12x1.78 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 1.78 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 28.68 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
20.35x1.78 mm20.351.7823.91ID thấp hơn 4.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.77 mm.
21.95x1.78 mm21.951.7825.509999999999998ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.170000000000002 mm.
23.52x1.78 mm23.521.7827.08ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm.
26.7x1.78 mm26.71.7830.259999999999998ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.579999999999998 mm.
28.3x1.78 mm28.31.7831.86ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 26.7x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.58 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 26.7x1.78 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 25.12 mm và CS 1.78 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 25.12x1.78 mm

ID 25.12 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 28.68 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 25.12x1.78 mm?

Ghi NBR, ID 25.12 mm, CS 1.78 mm và OD kiểm tra 28.68 mm.

Oring 25.12x1.78 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 28.68 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 25.12x1.78 mm là gì?

25.12 + 2 × 1.78 = 28.68 mm.

Phép tính ngược của Oring 25.12x1.78 mm là gì?

28.68 − 2 × 1.78 = 25.12 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 25.12x1.78 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347