-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 25.1x1.6 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 25.1 mm, CS bằng 1.6 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 28.3 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 25.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 28.3 mm | 25.1 + 2 × 1.6 |
| Kiểm tra ngược ID | 25.1 mm | 28.3 − 2 × 1.6 |
| Chênh OD − ID | 3.2 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 25.1x1.6 mm, nhưng OD 28.3 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 25.1 mm mà OD không gần 28.3 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 19.1x1.6 mm | 19.1 | 1.6 | 22.3 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 20.1x1.6 mm | 20.1 | 1.6 | 23.3 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 22.1x1.6 mm | 22.1 | 1.6 | 25.3 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 27.1x1.6 mm | 27.1 | 1.6 | 30.3 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 29.1x1.6 mm | 29.1 | 1.6 | 32.300000000000004 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.000000000000004 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 27.1x1.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 25.1/1.6/28.3 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khoảng cách tới size tham chiếu 27.1x1.6 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Size hiện tại có ID 25.1 mm và CS 1.6 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.