-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 25.2x3.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 25.2 + 2 × 3.5 = 32.2 mm. Chiều ngược: 32.2 − 2 × 3.5 = 25.2 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Ở size này, CS chiếm khoảng 13.89% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 25.2 mm nhưng CS khác 3.5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 32.2 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 25.2 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 32.2 mm | 25.2 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 25.2 mm | 32.2 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 24x3.5 mm | 24 | 3.5 | 31 | ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.2 mm. |
| 24.7x3.5 mm | 24.7 | 3.5 | 31.7 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 25x3.5 mm | 25 | 3.5 | 32 | ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.2 mm. |
| 25.7x3.5 mm | 25.7 | 3.5 | 32.7 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 26x3.5 mm | 26 | 3.5 | 33 | ID cao hơn 0.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.8 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 25x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 32.2 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 25.2 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 32.2 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7 mm.
OD sẽ khác 32.2 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.5 mm và tính ngược ID 25.2 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 25.2x3.5 mm.