-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 25.5x1.5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 25.5 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 1.5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 28.5 mm. Bộ ba 25.5 – 1.5 – 28.5 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 25.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 28.5 mm | 25.5 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 25.5 mm | 28.5 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
ID 25.5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 1.5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 3 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 24x1.5 mm | 24 | 1.5 | 27 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 24.5x1.5 mm | 24.5 | 1.5 | 27.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 25x1.5 mm | 25 | 1.5 | 28 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 26x1.5 mm | 26 | 1.5 | 29 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 26.5x1.5 mm | 26.5 | 1.5 | 29.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 25x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 25x1.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Để so sánh size 25.5x1.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.