Oring gioăng cao su tròn NBR size 25.5x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B262K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 25.50*1.50mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 25.5x1.5 mm tại TDKMART.COM

Size 25.5x1.5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 25.5 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 1.5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 28.5 mm. Bộ ba 25.5 – 1.5 – 28.5 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong25.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài28.5 mm25.5 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID25.5 mm28.5 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 25.5x1.5 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 25.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1.5 mm có 1; làm tròn ID thành 26 mm sẽ làm OD đổi thành 29 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 25.5 mm và CS 1.5 mm

ID 25.5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 1.5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 3 mm.

Quy trình đo lại Oring 25.5x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 28.5 mm.
  3. Đo CS 1.5 mm, sau đó tính ID bằng 28.5 − 2 × 1.5.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 25.5 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
24x1.5 mm241.527ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
24.5x1.5 mm24.51.527.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
25x1.5 mm251.528ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
26x1.5 mm261.529ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
26.5x1.5 mm26.51.529.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 25x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 25x1.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 25.5x1.5 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 25.5x1.5 mm

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 25.5x1.5 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 25.5x1.5 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 25.5x1.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347