-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 25.5x2.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 9.80%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 25.5 mm, CS là 2.5 mm và OD là 30.5 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 24x2.5 mm | 24 | 2.5 | 29 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 24.5x2.5 mm | 24.5 | 2.5 | 29.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 25x2.5 mm | 25 | 2.5 | 30 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 26x2.5 mm | 26 | 2.5 | 31 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 26.5x2.5 mm | 26.5 | 2.5 | 31.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 25x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 25.5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 2.5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 5 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 25.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 30.5 mm | 25.5 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 25.5 mm | 30.5 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 25x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
ID 25.5 mm và OD 30.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 25.5 mm, CS 2.5 mm và OD kiểm tra 30.5 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 30.5 mm là kết quả tính toán.
25.5 + 2 × 2.5 = 30.5 mm.
30.5 − 2 × 2.5 = 25.5 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 25.5x2.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.