Oring gioăng cao su tròn NBR size 25.5x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11B885K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 25.50*2.50mm

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 25.5x2.5 mm trước khi chọn và lắp

Oring NBR 25.5x2.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 9.80%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 25.5 mm, CS là 2.5 mm và OD là 30.5 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
24x2.5 mm242.529ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
24.5x2.5 mm24.52.529.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
25x2.5 mm252.530ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
26x2.5 mm262.531ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
26.5x2.5 mm26.52.531.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 25x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 25.5 mm và CS 2.5 mm

ID 25.5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 2.5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 5 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong25.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài30.5 mm25.5 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID25.5 mm30.5 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 25.5x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 30.5 mm.
  3. Đo CS 2.5 mm, sau đó tính ID bằng 30.5 − 2 × 2.5.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 25.5 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 25.5x2.5 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 5 mm, không phải 2.5 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 1.25 mm, còn CS đầy đủ là 2.5 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.5 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 25x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 25.5 mm và OD 30.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 25.5x2.5 mm

ID 25.5 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 30.5 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 25.5x2.5 mm?

Ghi NBR, ID 25.5 mm, CS 2.5 mm và OD kiểm tra 30.5 mm.

Oring 25.5x2.5 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 30.5 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 25.5x2.5 mm là gì?

25.5 + 2 × 2.5 = 30.5 mm.

Phép tính ngược của Oring 25.5x2.5 mm là gì?

30.5 − 2 × 2.5 = 25.5 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 25.5x2.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347