Oring gioăng cao su tròn NBR size 25.5x2 mm

Mã sản phẩm: 11B547K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 25.50*2.00mm (S-026)

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 25.5x2 mm theo quy ước ID × CS

Đối với sản phẩm hiện tại, 25.5 mm không phải OD và 2 mm không phải bán kính của vòng. 25.5 mm là ID, 2 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 29.5 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong25.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài29.5 mm25.5 + 2 × 2
Kiểm tra ngược ID25.5 mm29.5 − 2 × 2
Chênh OD − ID4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 25.5 mm và CS 2 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 12.75 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Quy trình đo lại Oring 25.5x2 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 25.5 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 29.5 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 25.5x2 mm

  • Ghi “đường kính 25.5 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
24x2 mm24228ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
24.5x2 mm24.5228.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
25x2 mm25229ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
26x2 mm26230ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
26.5x2 mm26.5230.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 25x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 25.5 mm và OD 29.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 25x2 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 25.5x2 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 25.5x2 mm

Phép tính thuận của Oring 25.5x2 mm là gì?

25.5 + 2 × 2 = 29.5 mm.

Phép tính ngược của Oring 25.5x2 mm là gì?

29.5 − 2 × 2 = 25.5 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2 mm.

Đo ID của Oring 25.5x2 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 25.5 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 29.5 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 25.5 mm, CS 2 mm và OD 29.5 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347