-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 25.5 mm không phải OD và 3 mm không phải bán kính của vòng. 25.5 mm là ID, 3 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.5 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 31.5 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
Ở size này, CS chiếm khoảng 11.76% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 25.5 mm nhưng CS khác 3 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 31.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 24.5x3 mm | 24.5 | 3 | 30.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 24.6x3 mm | 24.6 | 3 | 30.6 | ID thấp hơn 0.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.9 mm. |
| 25x3 mm | 25 | 3 | 31 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 26x3 mm | 26 | 3 | 32 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 26.2x3 mm | 26.2 | 3 | 32.2 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 25x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 25.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 31.5 mm | 25.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 25.5 mm | 31.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 25.5 mm nhưng OD lệch khỏi 31.5 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 3 mm, đó không còn là size 25.5x3 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Bộ số 25.5/3/31.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
OD danh nghĩa bằng 25.5 + 2 × 3 = 31.5 mm.
Không. 31.5 mm là OD, còn ID đúng là 25.5 mm.
Tính 31.5 − 2 × 3; kết quả phải trở về 25.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 25.5 mm, CS 3 mm, OD 31.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 25.5x3 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.